Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tư pháp" (1)
tư pháp
Tiếng Anh
Danh từjustice, judiciary
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
The Ministry of Justice is responsible for the legal system.
Từ liên quan "tư pháp" (2)
bộ tư pháp

Tiếng Anh
Danh từ
phòng tư pháp

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "tư pháp" (2)
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
The Ministry of Justice is responsible for the legal system.
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
The Ministry of Justice was assigned to compile the plans.
